単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 719,020 602,183 626,802 477,319 609,631
I. Tài sản tài chính 717,383 599,724 623,488 474,393 604,238
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,224 13,261 23,865 47,167 71,643
1.1. Tiền 40,224 13,261 23,865 47,167 71,643
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 5,524 157,740 1,108 135,784 23,890
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 611,862 364,159 537,989 286,839 501,808
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp 0
7. Các khoản phải thu 2,244 64,168 79,922 4,388 4,704
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 60,000 75,500
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 2,244 4,168 4,422 4,388 4,704
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 4,422 4,388 4,704
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 2,244 4,168
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 157 89 147
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 489 112 142 67
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 56,883 55,193 384 1 2,193
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -55,000 -19,922
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,637 2,460 3,314 2,926 5,392
1. Tạm ứng 404 420 450 7 58
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 998 204 539 594 1,817
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 234 500 989 989 800
5. Tài sản ngắn hạn khác 1 1,336 1,336 1,336 2,717
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 26,789 30,977 28,959 30,277 25,937
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 6,761 10,977 8,243 6,912 5,716
1. Tài sản cố định hữu hình 6,325 9,100 6,498 5,654 4,939
- Nguyên giá 37,342 22,240 21,934 21,903 22,435
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,018 -13,140 -15,436 -16,250 -17,496
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 437 1,877 1,745 1,258 777
- Nguyên giá 56,403 22,621 22,921 22,921 20,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,966 -20,744 -21,176 -21,663 -19,649
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 20,027 20,000 20,715 23,365 20,221
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
2. Chi phí trả trước dài hạn 27 715 809
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,557 221
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 745,809 633,160 655,761 507,597 635,568
C. NỢ PHẢI TRẢ 531,180 289,687 311,751 234,426 403,106
I. Nợ phải trả ngắn hạn 531,123 289,631 311,697 234,372 403,052
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2,173 923 917 676 713
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 311 54 846
9. Người mua trả tiền trước 0 507 0 371 481
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,177 2,748 2,184 2,168 2,497
11. Phải trả người lao động 2,540 12,748 11,088 14,898
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2 0 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 26,385 13,084 2,069 4,977 2,504
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 487,152 259,182 305,295 214,708 381,575
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 384 384 384 384 384
II. Nợ phải trả dài hạn 57 57 54 54 54
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 57 57 54 54 54
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 214,629 343,473 344,010 273,171 232,461
I. Vốn chủ sở hữu 214,629 343,473 344,010 273,171 232,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,406,900 1,606,376 1,606,376 1,606,376 1,606,376
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,266,600 1,466,076 1,466,076 1,466,076 1,466,076
a. Cổ phiếu phổ thông 1,266,600 1,466,076 1,466,076 1,466,076 1,466,076
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 140,300 140,300 140,300 140,300 140,300
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 44,599 44,599 44,599 44,599 49,563
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 55,523 55,523 55,523 55,523 55,523
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,970 8,970 8,970 8,970 4,006
7. Lợi nhuận chưa phân phối -1,301,364 -1,371,996 -1,371,458 -1,442,297 -1,483,007
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -1,301,169 -1,372,135 -1,371,390 -1,432,070 -1,454,710
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -195 139 -69 -10,227 -28,297
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 745,809 633,160 655,761 507,597 635,568
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm