|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
9,268
|
-70,632
|
538
|
-73,396
|
-38,374
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
25,451
|
74,526
|
44,144
|
38,041
|
23,645
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,407
|
2,835
|
3,265
|
2,869
|
3,120
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-501
|
55,000
|
19,922
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
26,853
|
22,600
|
29,564
|
37,890
|
23,423
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-3,308
|
-5,909
|
-8,606
|
-2,718
|
-2,898
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
268
|
115
|
72
|
14,090
|
-11,677
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
268
|
115
|
72
|
14,090
|
-11,677
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-81
|
-449
|
-1
|
-1,374
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-81
|
-449
|
-1
|
-1,374
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-238,333
|
94,169
|
-17,874
|
84,133
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-5,509
|
-151,883
|
156,425
|
-147,391
|
123,572
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-232,382
|
247,703
|
-173,830
|
231,228
|
-214,969
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-442
|
-1,651
|
-470
|
296
|
96
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
197,869
|
-323,031
|
-24,279
|
-39,371
|
49,908
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
507
|
-507
|
75,500
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-721
|
-61,924
|
-15,754
|
34
|
-198
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-252
|
885
|
-537
|
74
|
-51
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
56,450
|
38
|
|
383
|
-2,192
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
167
|
145
|
88
|
-716
|
359
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
-2,563
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7,839
|
-7,733
|
-563
|
-17
|
-1,052
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
149,289
|
-227,970
|
46,111
|
-90,587
|
166,866
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
-3,318
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15,312
|
11,029
|
|
14,450
|
3,810
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-30,216
|
-34,690
|
-53,117
|
-38,493
|
-23,770
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,558
|
-225,302
|
2,600
|
22,122
|
23,502
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-1,836
|
-7,046
|
-602
|
-1,538
|
-1,954
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
6
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,308
|
5,909
|
8,606
|
2,718
|
2,921
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,473
|
-1,137
|
8,003
|
1,180
|
974
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
199,476
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
199,476
|
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-4,085
|
-26,963
|
10,603
|
23,302
|
24,476
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
44,309
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
47,167
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
44,309
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
47,167
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
44,309
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
47,167
|
71,643
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
47,167
|
71,643
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
40,224
|
13,261
|
23,865
|
47,167
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|