DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,55 | 0,20 | 3,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,31 | 3,41 | 51,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,04 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,37 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 16,21 | 10,50 | 12,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 127,62 | -35,26 | 15,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,39 | 4,80 | -5,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29,94 | 2,94 | 53,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,55 | 116,06 | 96,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 439,05 | 604,38 | 584,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,08 | 29,45 | 0,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 87,00 | 104,63 | 109,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 492,04 | 683,70 | 629,71 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,90 | 29,91 | 31,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 1,61 | 1,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,70 | 1,55 | 1,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,68 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,37 | 0,37 |