DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,83 | 1,08 | 3,78 | 0,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 44,33 | 3,75 | 15,76 | 0,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,20 | 0,17 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,42 | 1,38 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 46,63 | 62,06 | 44,68 | 41,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 69,31 | 33,08 | -28,01 | -7,49 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,83 | 9,24 | 1,70 | 0,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44,52 | 4,20 | 18,41 | 1,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,65 | 89,44 | 85,60 | 6,29 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,92 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 366,50 | 358,51 | 680,87 | 683,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,51 | 22,76 | 0,40 | 0,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 173,98 | 169,71 | 97,55 | 136,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 419,00 | 416,40 | 732,29 | 736,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,59 | 8,49 | 38,66 | 31,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,14 | 1,76 | 1,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,07 | 1,76 | 1,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,77 | 0,65 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,42 | 0,38 | 0,37 |