DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 83,63 | 8,08 | 10,78 | 56,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -355,86 | -8,11 | -11,34 | -118,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,19 | 0,23 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -6,56 | -5,17 | -4,09 | -2,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,01 | 48,98 | 53,93 | 30,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21,77 | 389,12 | 10,11 | -43,02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,82 | 3,69 | -11,71 | 5,96 |
Tỷ lệ EBIT | % | -306,45 | -0,43 | -4,70 | -112,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 116,12 | 1.876,82 | 241,40 | 105,86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7.296,85 | 1.385,11 | 1.354,17 | 1.608,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2.612,07 | 370,68 | 107,78 | 315,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9.522,19 | 1.671,13 | 1.248,34 | 2.313,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 9.358,14 | 1.740,51 | 1.437,71 | 1.865,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -65,30 | -69,46 | -76,04 | -82,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,80 | 0,77 | 0,74 | 0,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,63 | 0,70 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -7,56 | -6,17 | -5,09 | -3,69 |