DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,08 | 10,78 | 56,27 | 0,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,11 | -11,34 | -118,82 | -8,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,23 | 0,18 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -5,17 | -4,09 | -2,69 | -2,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 48,98 | 53,93 | 30,73 | 6,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 389,12 | 10,11 | -43,02 | -77,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,69 | -11,71 | 5,96 | 49,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,43 | -4,70 | -112,24 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1.876,82 | 241,40 | 105,86 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.385,11 | 1.354,17 | 1.608,32 | 5.437,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 370,68 | 107,78 | 315,87 | 2.803,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.671,13 | 1.248,34 | 2.313,23 | 17.660,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.740,51 | 1.437,71 | 1.865,48 | 6.403,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -69,46 | -76,04 | -82,32 | -82,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,77 | 0,74 | 0,66 | 0,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,70 | 0,57 | 0,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,10 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -6,17 | -5,09 | -3,69 | -3,10 |