TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
298.057
|
256.746
|
233.563
|
212.425
|
157.059
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.124
|
326
|
3.729
|
680
|
1.799
|
1. Tiền
|
1.124
|
326
|
3.729
|
680
|
1.799
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.049
|
59
|
59
|
38
|
38
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3.428
|
59
|
59
|
38
|
38
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.378
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
241.941
|
200.193
|
185.871
|
200.083
|
135.408
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
251.258
|
232.599
|
222.548
|
225.494
|
159.825
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.949
|
17.270
|
16.187
|
14.352
|
12.701
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.779
|
15.867
|
15.169
|
19.716
|
52.159
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32.045
|
-65.543
|
-68.033
|
-59.479
|
-89.277
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52.445
|
54.294
|
40.986
|
11.598
|
18.577
|
1. Hàng tồn kho
|
58.347
|
60.196
|
46.888
|
17.500
|
24.478
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.901
|
-5.901
|
-5.901
|
-5.901
|
-5.901
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.497
|
1.873
|
2.918
|
26
|
1.237
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.479
|
1.855
|
2.360
|
8
|
13
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18
|
18
|
558
|
18
|
1.224
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53.088
|
22.687
|
20.311
|
19.310
|
17.430
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
21.718
|
19.676
|
17.947
|
16.966
|
16.352
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.718
|
19.676
|
17.947
|
16.966
|
16.352
|
- Nguyên giá
|
30.720
|
28.917
|
27.410
|
27.410
|
27.008
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.001
|
-9.241
|
-9.463
|
-10.444
|
-10.656
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
157
|
157
|
157
|
157
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.862
|
1.266
|
1.266
|
1.266
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
20.898
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.963
|
1.266
|
1.266
|
1.266
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.508
|
1.723
|
1.090
|
1.078
|
1.078
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13.508
|
0
|
0
|
2.578
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
-6.000
|
7.723
|
7.090
|
-1.500
|
2.578
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-6.000
|
-6.000
|
0
|
-1.500
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
21
|
8
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
21
|
8
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
351.145
|
279.433
|
253.875
|
231.735
|
174.488
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
326.790
|
322.043
|
303.027
|
288.462
|
239.384
|
I. Nợ ngắn hạn
|
326.789
|
322.041
|
303.025
|
288.460
|
239.384
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
56.207
|
37.353
|
35.668
|
27.105
|
17.567
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
215.705
|
219.440
|
211.383
|
202.694
|
179.261
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.779
|
6.739
|
2.860
|
2.860
|
2.860
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.781
|
16.787
|
17.934
|
18.600
|
702
|
6. Phải trả người lao động
|
330
|
874
|
686
|
638
|
305
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.340
|
5.799
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
244
|
232
|
294
|
294
|
319
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.106
|
33.653
|
33.118
|
35.234
|
37.387
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.297
|
1.165
|
1.083
|
1.036
|
984
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2
|
2
|
2
|
2
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
24.354
|
-42.610
|
-49.152
|
-56.727
|
-64.895
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
24.354
|
-42.610
|
-49.152
|
-56.727
|
-64.895
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
111.145
|
111.145
|
111.145
|
111.145
|
111.145
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25.413
|
25.413
|
25.413
|
25.413
|
25.413
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
214
|
214
|
214
|
214
|
214
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.256
|
10.256
|
10.256
|
10.256
|
10.256
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-122.673
|
-189.637
|
-196.180
|
-203.754
|
-211.923
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-99.571
|
-122.673
|
-189.637
|
-197.003
|
-175.409
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-23.102
|
-66.964
|
-6.542
|
-6.751
|
-36.514
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
351.145
|
279.433
|
253.875
|
231.735
|
174.488
|