Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 256.746 233.563 212.425 157.059 120.353
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 326 3.729 680 1.799 75
1. Tiền 326 3.729 680 1.799 75
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59 59 38 38 38
1. Chứng khoán kinh doanh 59 59 38 38 38
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 200.193 185.871 200.083 135.408 102.211
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 232.599 222.548 225.494 159.825 124.779
2. Trả trước cho người bán 17.270 16.187 14.352 12.701 3.203
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.867 15.169 19.716 52.159 63.506
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -65.543 -68.033 -59.479 -89.277 -89.277
IV. Tổng hàng tồn kho 54.294 40.986 11.598 18.577 17.287
1. Hàng tồn kho 60.196 46.888 17.500 24.478 23.188
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.901 -5.901 -5.901 -5.901 -5.901
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.873 2.918 26 1.237 742
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.855 2.360 8 13 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18 558 18 1.224 742
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.687 20.311 19.310 17.430 16.958
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.676 17.947 16.966 16.352 15.881
1. Tài sản cố định hữu hình 19.676 17.947 16.966 16.352 15.881
- Nguyên giá 28.917 27.410 27.410 27.008 26.049
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.241 -9.463 -10.444 -10.656 -10.169
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 157 157 157 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -157 -157 -157 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.266 1.266 1.266 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.266 1.266 1.266 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.723 1.090 1.078 1.078 1.078
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 2.578 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.723 7.090 -1.500 2.578 2.578
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.000 -6.000 0 -1.500 -1.500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21 8 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 21 8 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 279.433 253.875 231.735 174.488 137.312
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 322.043 303.027 288.462 239.384 202.817
I. Nợ ngắn hạn 322.041 303.025 288.460 239.384 202.817
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 37.353 35.668 27.105 17.567 14.649
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 219.440 211.383 202.694 179.261 146.063
4. Người mua trả tiền trước 6.739 2.860 2.860 2.860 2.660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.787 17.934 18.600 702 599
6. Phải trả người lao động 874 686 638 305 298
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.799 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 232 294 294 319 338
11. Phải trả ngắn hạn khác 33.653 33.118 35.234 37.387 37.348
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.165 1.083 1.036 984 862
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2 2 2 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2 2 2 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -42.610 -49.152 -56.727 -64.895 -65.505
I. Vốn chủ sở hữu -42.610 -49.152 -56.727 -64.895 -65.505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 111.145 111.145 111.145 111.145 111.145
2. Thặng dư vốn cổ phần 25.413 25.413 25.413 25.413 25.413
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214 214 214 214 214
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.256 10.256 10.256 10.256 10.256
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -189.637 -196.180 -203.754 -211.923 -212.533
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -122.673 -189.637 -197.003 -175.409 -211.923
- LNST chưa phân phối kỳ này -66.964 -6.542 -6.751 -36.514 -610
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 279.433 253.875 231.735 174.488 137.312