DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,26 | 8,70 | 3,74 | 4,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,22 | 3,65 | 1,52 | 1,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 1,25 | 1,16 | 1,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,90 | 2,13 | 2,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.008,51 | 1.558,96 | 1.600,16 | 2.065,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,80 | -22,38 | 2,64 | 29,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,17 | 5,64 | 8,78 | 7,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,36 | 5,08 | 3,30 | 3,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,84 | 71,94 | 61,10 | 50,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,19 | 99,71 | 75,24 | 77,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,87 | 34,83 | 63,86 | 33,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 111,88 | 64,79 | 108,68 | 199,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,00 | 14,40 | 13,31 | 11,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,98 | 234,16 | 257,68 | 273,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 401,97 | 410,00 | 397,42 | 429,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,86 | 1,69 | 1,54 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 1,22 | 0,93 | 0,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,18 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,90 | 1,13 | 1,69 |