DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,64 | 2,67 | 3,00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,73 | 5,90 | 6,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,40 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,13 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 34,16 | 34,35 | 37,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,48 | 0,55 | 7,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,15 | 13,61 | 13,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,64 | 80,03 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,35 | 32,94 | 16,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 85,15 | 76,14 | 69,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 2,68 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 202,12 | 212,05 | 186,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 67,58 | 70,02 | 70,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,35 | 8,14 | 13,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,97 | 5,62 | 9,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,13 | 0,07 |