DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,75 | 3,15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,66 | 6,69 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,29 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,61 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38,61 | 38,27 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,40 | -0,87 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,98 | 16,14 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,25 | 9,88 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,70 | 85,13 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,04 | 79,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,09 | 35,66 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,89 | 60,74 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,88 | 0,01 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,31 | 202,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 69,42 | 72,51 | 73,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,50 | 6,75 | 8,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,07 | 4,79 | 6,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,35 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,61 | 0,55 |