DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,15 | 1,68 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,69 | 4,29 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,26 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,55 | 1,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38,27 | 33,38 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,87 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,14 | 15,42 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,88 | 7,00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,13 | 76,40 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,52 | 80,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,66 | 42,88 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 60,74 | 72,13 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,01 | 0,25 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 202,95 | 208,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 72,51 | 73,89 | 69,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,75 | 8,62 | 11,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,79 | 6,08 | 7,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,36 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,55 | 0,51 |