TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58.332
|
72.522
|
69.059
|
73.344
|
75.848
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.122
|
33.792
|
31.519
|
35.189
|
44.381
|
1. Tiền
|
28.122
|
33.792
|
31.519
|
35.189
|
44.381
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10.191
|
11.539
|
9.060
|
6.337
|
6.810
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.593
|
5.960
|
7.521
|
6.742
|
7.415
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.112
|
5.562
|
1.415
|
100
|
112
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.487
|
17
|
124
|
124
|
221
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-629
|
-938
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19.890
|
26.235
|
27.989
|
31.079
|
24.533
|
1. Hàng tồn kho
|
19.890
|
26.235
|
27.989
|
31.079
|
24.533
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
129
|
956
|
491
|
739
|
123
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
129
|
523
|
491
|
739
|
123
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
433
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.846
|
5.192
|
6.836
|
7.682
|
7.553
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7.804
|
5.149
|
6.796
|
7.270
|
7.363
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.731
|
5.101
|
6.773
|
7.270
|
7.363
|
- Nguyên giá
|
125.325
|
125.947
|
128.849
|
131.762
|
130.836
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117.594
|
-120.847
|
-122.076
|
-124.492
|
-123.474
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73
|
48
|
23
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2
|
-27
|
-52
|
-75
|
-75
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2
|
4
|
0
|
0
|
150
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2
|
4
|
0
|
0
|
150
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
372
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
372
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
66.178
|
77.714
|
75.895
|
81.026
|
83.400
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.914
|
5.717
|
5.172
|
6.610
|
5.433
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.914
|
5.717
|
5.172
|
6.610
|
5.433
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Người mua trả tiền trước
|
819
|
58
|
59
|
210
|
136
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
404
|
814
|
306
|
143
|
111
|
6. Phải trả người lao động
|
3.020
|
3.250
|
1.404
|
3.494
|
2.689
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
86
|
93
|
158
|
172
|
98
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
565
|
1.502
|
3.246
|
2.591
|
2.399
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
61.264
|
71.997
|
70.723
|
74.416
|
77.967
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
61.264
|
71.997
|
70.723
|
74.416
|
77.967
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
-1.405
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.634
|
18.688
|
31.190
|
32.307
|
33.535
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.969
|
21.648
|
7.872
|
10.448
|
12.772
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.454
|
5.889
|
2.050
|
3.233
|
4.951
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.515
|
15.759
|
5.822
|
7.215
|
7.821
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
66.178
|
77.714
|
75.895
|
81.026
|
83.400
|