|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72,522
|
69,059
|
73,344
|
75,848
|
83,586
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,792
|
31,519
|
35,189
|
44,381
|
39,980
|
|
1. Tiền
|
33,792
|
31,519
|
35,189
|
44,381
|
14,230
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,539
|
9,060
|
6,337
|
6,810
|
9,284
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,960
|
7,521
|
6,742
|
7,415
|
6,174
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,562
|
1,415
|
100
|
112
|
3,965
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17
|
124
|
124
|
221
|
372
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-629
|
-938
|
-1,228
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,235
|
27,989
|
31,079
|
24,533
|
20,513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,235
|
27,989
|
31,079
|
24,533
|
20,513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
956
|
491
|
739
|
123
|
4,109
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
523
|
491
|
739
|
123
|
3,329
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
433
|
0
|
0
|
0
|
781
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,192
|
6,836
|
7,682
|
7,553
|
47,601
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,149
|
6,796
|
7,270
|
7,363
|
47,160
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,101
|
6,773
|
7,270
|
7,363
|
12,446
|
|
- Nguyên giá
|
125,947
|
128,849
|
131,762
|
130,836
|
138,381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,847
|
-122,076
|
-124,492
|
-123,474
|
-125,936
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48
|
23
|
0
|
0
|
34,715
|
|
- Nguyên giá
|
75
|
75
|
75
|
75
|
35,419
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27
|
-52
|
-75
|
-75
|
-704
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4
|
0
|
0
|
150
|
401
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4
|
0
|
0
|
150
|
401
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40
|
40
|
40
|
40
|
40
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
372
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
372
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
77,714
|
75,895
|
81,026
|
83,400
|
131,187
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,717
|
5,172
|
6,610
|
5,433
|
46,692
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,717
|
5,172
|
6,610
|
5,433
|
9,692
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
894
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
58
|
59
|
210
|
136
|
321
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
814
|
306
|
143
|
111
|
329
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,250
|
1,404
|
3,494
|
2,689
|
5,580
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
93
|
158
|
172
|
98
|
204
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,502
|
3,246
|
2,591
|
2,399
|
2,364
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
37,000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
37,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
71,997
|
70,723
|
74,416
|
77,967
|
84,495
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
71,997
|
70,723
|
74,416
|
77,967
|
84,495
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
-1,405
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,688
|
31,190
|
32,307
|
33,535
|
37,623
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,648
|
7,872
|
10,448
|
12,772
|
15,211
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,889
|
2,050
|
3,233
|
4,951
|
4,692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,759
|
5,822
|
7,215
|
7,821
|
10,520
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
77,714
|
75,895
|
81,026
|
83,400
|
131,187
|