DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,95 | 28,18 | 18,70 | 28,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,27 | 13,37 | 10,41 | 14,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,70 | 1,64 | 1,53 | 1,57 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,29 | 1,17 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 383,58 | 444,38 | 454,84 | 707,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 23,23 | 15,85 | 2,35 | 55,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,03 | 25,90 | 21,05 | 26,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,74 | 16,19 | 12,58 | 16,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,87 | 98,97 | 99,30 | 99,77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,53 | 83,44 | 83,28 | 84,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,06 | 40,47 | 38,11 | 42,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 68,97 | 85,46 | 63,83 | 65,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,59 | 11,01 | 15,85 | 13,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,63 | 124,88 | 111,74 | 147,51 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,18 | 95,50 | 98,86 | 206,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,78 | 2,69 | 3,45 | 3,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 1,22 | 1,69 | 2,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,44 | 0,53 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,29 | 0,17 | 0,30 |