DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28.18 | 18.70 | 28.98 | 24.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.37 | 10.41 | 14.18 | 17.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.64 | 1.53 | 1.57 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.17 | 1.30 | 1.20 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 444.38 | 454.84 | 707.53 | 743.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.85 | 2.35 | 55.56 | 5.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.90 | 21.05 | 26.21 | 29.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.19 | 12.58 | 16.89 | 20.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.97 | 99.30 | 99.77 | 99.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.44 | 83.28 | 84.12 | 83.22 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 40.47 | 38.11 | 42.54 | 56.75 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 85.46 | 63.83 | 62.71 | 64.96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.01 | 15.85 | 12.74 | 18.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 124.88 | 111.74 | 147.51 | 124.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 95.50 | 98.86 | 206.92 | 143.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.69 | 3.45 | 3.62 | 2.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.22 | 1.69 | 2.39 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.53 | 0.37 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.29 | 0.17 | 0.30 | 0.26 |