DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,17 | 18,30 | 16,58 | 8,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,38 | 17,88 | 22,07 | 15,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,90 | 0,67 | 0,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,14 | 1,13 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 191,50 | 255,99 | 222,13 | 174,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,42 | 33,68 | -13,23 | -21,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,39 | 26,00 | 29,68 | 22,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,20 | 22,69 | 28,14 | 20,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,92 | 99,79 | 99,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,09 | 78,89 | 78,59 | 78,08 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,81 | 40,42 | 57,96 | 69,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,02 | 2,86 | 4,40 | 3,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,67 | 27,20 | 39,39 | 30,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 282,99 | 286,10 | 401,62 | 558,95 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 120,09 | 165,96 | 207,22 | 239,72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,23 | 5,78 | 6,57 | 9,72 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,16 | 5,72 | 6,47 | 9,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,30 | 0,27 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,16 | 0,11 |