Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 137.511 148.473 200.656 244.418 267.211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.780 17.979 18.550 20.253 43.709
1. Tiền 20.720 14.979 17.550 20.253 22.709
2. Các khoản tương đương tiền 6.059 3.000 1.000 0 21.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81.800 97.150 151.672 185.072 188.372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 81.800 97.150 151.672 185.072 188.372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.560 31.382 28.349 35.271 33.146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.544 16.244 15.300 20.918 13.998
2. Trả trước cho người bán 1.415 1.289 1.772 923 1.865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.908 22.236 19.594 21.743 25.920
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.306 -8.387 -8.316 -8.313 -8.637
IV. Tổng hàng tồn kho 714 634 843 1.187 689
1. Hàng tồn kho 1.243 1.212 1.483 1.883 1.410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -529 -578 -640 -695 -721
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.657 1.327 1.241 2.635 1.295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.445 1.025 1.007 1.262 1.006
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 15 15 15 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 197 287 219 1.358 273
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94.296 88.206 85.027 88.985 83.181
I. Các khoản phải thu dài hạn 52 158 51 126 1.008
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 52 158 51 126 1.008
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60.216 57.261 64.898 69.798 65.186
1. Tài sản cố định hữu hình 22.004 19.871 23.604 29.513 25.810
- Nguyên giá 71.570 71.484 76.196 86.104 87.030
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.566 -51.612 -52.593 -56.592 -61.219
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38.212 37.390 41.295 40.285 39.376
- Nguyên giá 47.011 47.128 52.135 52.135 52.135
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.799 -9.738 -10.840 -11.850 -12.759
III. Bất động sản đầu tư 3.864 3.669 3.474 3.280 3.085
- Nguyên giá 26.963 26.963 26.963 26.963 26.963
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.099 -23.294 -23.489 -23.683 -23.878
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.154 11.304 2.588 2.588 2.588
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.154 11.304 2.588 2.588 2.588
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.984 18.984 18.984 18.984 18.984
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.984 -18.984 -18.984 -18.984 -18.984
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.470 2.758 2.410 3.040 2.611
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.470 2.588 2.263 2.915 2.509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 170 147 125 102
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 16.540 13.055 11.605 10.154 8.703
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 231.807 236.679 285.682 333.403 350.392
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.585 37.229 44.516 46.672 35.842
I. Nợ ngắn hạn 25.736 28.380 34.701 37.193 27.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 413 336 228
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.493 11.523 14.115 16.858 10.903
4. Người mua trả tiền trước 117 100 59 18 103
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.602 2.919 2.980 3.150 2.999
6. Phải trả người lao động 4.489 3.787 7.942 7.818 5.341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.239 2.349 264 116 210
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.463 5.054 5.386 5.181 5.074
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.333 2.647 3.541 3.716 2.638
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.849 8.849 9.815 9.479 8.346
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.849 8.849 8.905 8.905 8.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 910 574 346
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197.222 199.450 241.166 286.730 314.550
I. Vốn chủ sở hữu 197.222 199.450 241.166 286.730 314.550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144.200 144.200 144.200 144.200 144.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.437 11.437 11.437 11.437 11.437
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 1.203 1.203 1.203 1.203
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 164 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.508 34.121 75.331 120.868 148.800
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.531 7.049 34.140 75.259 122.332
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.977 27.071 41.191 45.609 26.468
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.913 8.490 8.996 9.023 8.911
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 231.807 236.679 285.682 333.403 350.392