DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,56 | 13,88 | 41,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,07 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 85,52 | 30,45 | 83,73 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -8,69 | -8,04 | -29,13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16,84 | 6,24 | 17,17 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,17 | 0,14 | 0,20 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,40 | 1,00 | 0,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,44 | 0,23 | 1,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -110,92 | -124,52 | -124,73 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |