DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,52 | 38,31 | 51,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,13 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,41 | 58,46 | 71,57 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -10,26 | -3,70 | -2,99 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 21,58 | 15,23 | 11,95 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,32 | 0,32 | 0,18 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 6,19 | 1,27 | 1,81 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,04 | 0,03 | 0,13 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -26,57 | -38,46 | -101,65 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |