DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,61 | 13,79 | 5,64 | 8,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,23 | 29,76 | 11,37 | 17,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,23 | 0,25 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,49 | 1,99 | 1,97 | 1,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.947,57 | 5.518,60 | 5.725,42 | 5.395,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,96 | -7,21 | 3,75 | -5,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,76 | 30,69 | 20,75 | 24,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,84 | 45,89 | 25,65 | 29,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47,86 | 74,84 | 52,64 | 68,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,47 | 86,66 | 84,21 | 87,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 456,89 | 355,79 | 337,64 | 350,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 187,89 | 226,62 | 149,70 | 184,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 141,00 | 141,63 | 95,79 | 125,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 646,69 | 737,31 | 683,09 | 737,60 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 156,08 | 2.116,55 | 1.539,55 | 2.324,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,23 | 1,17 | 1,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,95 | 0,94 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,53 | 0,53 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 1,22 | 1,19 | 1,11 |