DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,79 | 5,64 | 8,07 | 11,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,76 | 11,37 | 17,49 | 22,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,25 | 0,24 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,99 | 1,97 | 1,90 | 1,76 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.518,60 | 5.725,42 | 5.395,64 | 6.640,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,21 | 3,75 | -5,76 | 23,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,69 | 20,75 | 24,03 | 20,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,89 | 25,65 | 29,06 | 32,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,84 | 52,64 | 68,85 | 80,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,66 | 84,21 | 87,43 | 87,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 355,79 | 337,64 | 355,98 | 269,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 226,62 | 149,70 | 154,93 | 129,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 141,63 | 95,79 | 102,83 | 79,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 737,31 | 683,09 | 742,51 | 620,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.116,55 | 1.539,55 | 2.396,81 | 3.254,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,17 | 1,28 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,94 | 1,05 | 1,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,53 | 0,51 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 1,19 | 1,12 | 0,95 |