DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.76 | 0.81 | -0.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24.50 | 7.45 | -12.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.11 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.02 | 1.02 | 1.02 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 138.04 | 98.69 | 74.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.46 | -28.51 | -24.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.25 | 22.10 | 5.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.45 | 74.72 | 98.42 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 181.21 | 260.75 | 359.69 |
| Thời gian tồn kho | Date | 39.25 | 43.93 | 48.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.22 | 2.67 | 2.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 331.92 | 480.34 | 639.47 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 480.08 | 499.53 | 502.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 22.77 | 26.00 | 28.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 20.88 | 23.95 | 26.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.44 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.02 | 0.02 | 0.02 |