DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.81 | -0.99 | 2.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.45 | -12.01 | 19.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.08 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.02 | 1.02 | 1.02 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 98.69 | 74.29 | 126.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28.51 | -24.72 | 70.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.10 | 5.86 | 34.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.72 | 98.42 | 85.34 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 260.75 | 359.69 | 176.58 |
| Thời gian tồn kho | Date | 43.93 | 48.88 | 45.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.67 | 2.20 | 2.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 480.34 | 639.47 | 355.05 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 499.53 | 502.57 | 476.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 26.00 | 28.80 | 32.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 23.95 | 26.57 | 29.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.44 | 0.43 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.02 | 0.02 | 0.02 |