DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,81 | 5,26 | 7,90 | 3,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23,06 | 10,83 | 17,03 | 8,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,48 | 0,46 | 0,42 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,02 | 1,02 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 167,16 | 409,85 | 409,41 | 381,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -45,07 | 145,19 | -0,11 | -6,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -7,41 | 23,30 | 29,33 | 22,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | -23,06 | 11,69 | 20,16 | 10,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 92,64 | 84,45 | 82,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 275,48 | 137,53 | 267,23 | 268,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 56,92 | 34,09 | 37,00 | 43,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,31 | 1,82 | 2,11 | 2,32 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 626,46 | 363,21 | 489,71 | 472,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 276,37 | 394,73 | 533,98 | 478,95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 27,25 | 31,11 | 35,87 | 34,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 23,59 | 28,35 | 33,54 | 31,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,52 | 0,39 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |