DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,77 | 36,40 | 42,91 | 34,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,24 | 24,62 | 32,29 | 40,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 1,10 | 1,13 | 0,76 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,34 | 1,18 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 857,01 | 1.255,13 | 1.619,56 | 1.293,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,30 | 46,45 | 29,04 | -20,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,02 | 27,87 | 33,26 | 40,29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25,99 | 26,86 | 32,93 | 41,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,57 | 91,66 | 98,11 | 99,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 99,96 | 98,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 100,75 | 98,90 | 102,92 | 207,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 137,83 | 70,95 | 60,32 | 141,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,52 | 57,26 | 36,83 | 47,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 209,81 | 158,08 | 194,91 | 325,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 97,92 | 303,95 | 646,21 | 997,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 2,27 | 3,96 | 7,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 1,45 | 3,11 | 5,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,52 | 0,40 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,34 | 0,18 | 0,10 |