DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 36,40 | 42,91 | 34,08 | 20,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,62 | 32,29 | 40,65 | 29,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 1,13 | 0,76 | 0,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,18 | 1,10 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.255,13 | 1.619,56 | 1.293,24 | 1.209,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46,45 | 29,04 | -20,15 | -6,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,87 | 33,26 | 40,29 | 29,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26,86 | 32,93 | 41,21 | 30,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,66 | 98,11 | 99,74 | 98,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,96 | 98,89 | 98,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,90 | 102,92 | 207,73 | 278,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 70,95 | 60,32 | 141,90 | 78,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,26 | 36,83 | 47,62 | 14,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,08 | 194,91 | 325,73 | 378,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 303,95 | 646,21 | 997,18 | 1.204,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 3,96 | 7,36 | 25,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,45 | 3,11 | 5,36 | 20,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,40 | 0,32 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,18 | 0,10 | 0,03 |