DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,84 | 12,48 | 3,28 | 5,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,74 | 33,70 | 10,12 | 19,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,22 | 0,17 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 1,70 | 1,94 | 1,79 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 81,73 | 84,77 | 76,33 | 66,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,90 | 3,72 | -9,95 | -13,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,30 | 53,96 | 49,92 | 44,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44,67 | 52,96 | 44,31 | 50,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,86 | 70,66 | 34,52 | 46,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 90,04 | 66,15 | 82,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,99 | 36,71 | 412,94 | 426,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,63 | 16,18 | 14,03 | 37,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,53 | 5,55 | 8,82 | 2,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 77,27 | 65,95 | 516,04 | 579,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -114,84 | -66,06 | 71,15 | 72,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,19 | 2,94 | 3,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,14 | 2,84 | 3,19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,96 | 0,76 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 0,70 | 0,94 | 0,79 |