DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.48 | 3.28 | 5.35 | 5.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33.70 | 10.12 | 19.47 | 17.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.17 | 0.15 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.70 | 1.94 | 1.79 | 1.68 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 84.77 | 76.33 | 66.09 | 76.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.72 | -9.95 | -13.41 | 15.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.96 | 49.92 | 44.24 | 54.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52.96 | 44.31 | 50.56 | 54.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.66 | 34.52 | 46.88 | 66.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.04 | 66.15 | 82.15 | 47.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.71 | 412.94 | 426.78 | 434.67 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 16.18 | 14.03 | 12.19 | 38.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.55 | 8.82 | 0.92 | 0.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 65.95 | 516.04 | 579.91 | 517.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -66.06 | 71.15 | 72.49 | 95.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.19 | 2.94 | 3.23 | 8.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.14 | 2.84 | 3.19 | 8.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.96 | 0.76 | 0.76 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.70 | 0.94 | 0.79 | 0.68 |