DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 30.45 | 25.78 | 29.78 | 28.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.32 | 11.69 | 12.34 | 12.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.42 | 1.30 | 1.39 | 1.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.61 | 1.70 | 1.73 | 1.66 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,387.34 | 1,319.92 | 1,446.43 | 1,365.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.46 | -4.86 | 9.58 | -5.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.90 | 25.87 | 27.94 | 31.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.01 | 15.14 | 15.63 | 16.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.12 | 97.89 | 99.01 | 98.52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.76 | 78.85 | 79.75 | 79.56 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 9.63 | 15.75 | 13.27 | 15.59 |
| Thời gian tồn kho | Date | 91.85 | 84.04 | 87.63 | 78.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.05 | 18.99 | 14.20 | 18.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 147.52 | 176.48 | 170.20 | 182.99 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 214.58 | 237.22 | 253.00 | 284.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.62 | 1.59 | 1.60 | 1.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 1.05 | 1.03 | 1.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.37 | 0.35 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.61 | 0.70 | 0.73 | 0.66 |