DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,64 | 30,45 | 25,78 | 29,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,32 | 13,32 | 11,69 | 12,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 1,42 | 1,30 | 1,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,61 | 1,70 | 1,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.191,24 | 1.387,34 | 1.319,92 | 1.446,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,32 | 16,46 | -4,86 | 9,58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,45 | 26,90 | 25,87 | 27,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,99 | 17,01 | 15,14 | 15,63 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,53 | 98,12 | 97,89 | 99,01 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,59 | 79,76 | 78,85 | 79,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,81 | 9,63 | 15,75 | 13,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 78,72 | 91,85 | 84,04 | 87,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,11 | 10,05 | 18,99 | 14,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,30 | 147,52 | 176,48 | 170,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 133,51 | 214,58 | 237,22 | 253,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,62 | 1,59 | 1,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,86 | 1,05 | 1,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,43 | 0,37 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,61 | 0,70 | 0,73 |