DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,09 | 1,28 | 0,78 | 0,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,52 | 2,53 | 2,12 | 0,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,40 | 0,30 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,27 | 1,26 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 699,63 | 406,10 | 297,78 | 255,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,44 | -41,95 | -26,68 | -14,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,78 | 17,16 | 20,38 | 23,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,13 | 6,95 | 5,29 | 2,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,37 | 58,32 | 52,95 | -1,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,30 | 62,48 | 75,54 | -1.828,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 436,52 | 739,99 | 970,28 | 1.053,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,65 | 51,03 | 64,07 | 111,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,54 | 21,55 | 39,81 | 60,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 476,67 | 783,41 | 1.059,81 | 1.135,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 644,00 | 669,28 | 677,53 | 678,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,39 | 4,31 | 4,62 | 6,76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,18 | 4,08 | 4,39 | 6,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,15 | 0,14 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,27 | 0,26 | 0,17 |