DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,53 | 0,43 | 0,71 | 0,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,90 | 3,87 | 5,49 | 4,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,10 | 0,12 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,12 | 1,07 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 26,96 | 30,16 | 25,73 | 27,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,28 | 11,85 | -14,68 | 6,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,53 | 39,02 | 34,20 | 27,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,21 | 6,23 | 10,05 | 4,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,88 | 78,07 | 59,60 | 94,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,67 | 79,56 | 91,69 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 206,83 | 2.264,31 | 2.055,03 | 1.880,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 149,29 | 186,57 | 300,05 | 303,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,72 | 481,91 | 41,72 | 26,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 634,63 | 2.628,40 | 2.459,60 | 2.328,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,40 | 187,14 | 159,65 | 159,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,48 | 7,23 | 12,62 | 11,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,91 | 6,86 | 11,58 | 10,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,29 | 0,18 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,25 | 0,07 | 0,07 |