DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,43 | 0,71 | 0,60 | 11,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,87 | 5,49 | 4,34 | 25,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,12 | 0,13 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,07 | 1,07 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 30,16 | 25,73 | 27,33 | 288,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,85 | -14,68 | 6,24 | 957,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,02 | 34,20 | 27,20 | 43,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,23 | 10,05 | 4,60 | 32,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,07 | 59,60 | 94,31 | 97,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,56 | 91,69 | 100,00 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.264,31 | 2.055,03 | 1.880,65 | 259,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 186,57 | 300,05 | 303,14 | 1,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 481,91 | 41,72 | 26,35 | 42,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.628,40 | 2.459,60 | 2.328,15 | 777,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 187,14 | 159,65 | 159,76 | -12,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,23 | 12,62 | 11,95 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,86 | 11,58 | 10,79 | 0,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,18 | 0,18 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,07 | 0,07 | 1,45 |