DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,83 | -14,81 | 5,23 | 0,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,69 | -14,09 | 3,52 | 0,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,65 | 1,09 | 0,95 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,62 | 1,36 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 340,37 | 258,76 | 386,45 | 317,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22,02 | -23,97 | 49,34 | -17,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,14 | -6,93 | 7,18 | 3,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,37 | -8,78 | 6,53 | 2,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -12,97 | 160,36 | 54,90 | 25,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 122,01 | 100,00 | 98,13 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,33 | 86,09 | 70,99 | 64,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 134,05 | 92,81 | 49,67 | 73,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,41 | 5,71 | 6,50 | 1,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 232,48 | 280,24 | 123,36 | 144,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 130,26 | 91,54 | 44,62 | 54,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,51 | 1,85 | 1,52 | 1,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,19 | 0,95 | 0,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,50 | 0,63 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,62 | 0,36 | 0,27 |