DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,92 | 11,20 | 11,72 | 11,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,94 | 36,89 | 1.011,32 | 187,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,30 | 0,01 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,01 | 1,01 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 166,32 | 71,02 | 2,73 | 14,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 52,60 | -57,30 | -96,16 | 425,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,69 | 3,85 | 60,72 | 38,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,50 | 37,42 | 1.036,54 | 191,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,33 | 98,58 | 97,57 | 97,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 142,97 | 171,30 | 8.021,73 | 609,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 3,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,01 | 0,17 | 0,00 | 37,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 154,99 | 183,53 | 8.749,92 | 636,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 69,27 | 34,40 | 64,07 | 7,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 52,26 | 27,20 | 50,00 | 1,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 52,25 | 27,20 | 50,00 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,85 | 0,72 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,07 |