DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,86 | 13,24 | 14,45 | 16,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,60 | 0,92 | 0,81 | 0,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 1,38 | 1,28 | 1,77 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,37 | 10,43 | 13,99 | 11,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.226,16 | 2.200,90 | 2.843,81 | 3.455,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,49 | 79,50 | 29,21 | 21,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,67 | 4,70 | 4,08 | 4,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,89 | 1,62 | 1,48 | 1,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,39 | 71,43 | 68,36 | 71,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 79,64 | 80,00 | 78,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 162,99 | 89,68 | 108,09 | 66,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,31 | 36,68 | 78,35 | 92,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 136,22 | 71,86 | 101,86 | 91,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 410,52 | 258,22 | 273,48 | 190,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 102,84 | 111,01 | 80,49 | 40,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,08 | 1,04 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,91 | 0,72 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,04 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,37 | 9,43 | 12,99 | 10,84 |