DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,24 | 14,45 | 16,42 | 15,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,92 | 0,81 | 0,78 | 0,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 1,28 | 1,77 | 1,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,43 | 13,99 | 11,83 | 13,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.200,90 | 2.843,81 | 3.455,60 | 3.349,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 79,50 | 29,21 | 21,51 | -3,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,70 | 4,08 | 4,10 | 4,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,62 | 1,48 | 1,39 | 1,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,43 | 68,36 | 71,88 | 65,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,64 | 80,00 | 78,26 | 78,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,68 | 108,09 | 66,84 | 119,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,68 | 78,35 | 93,28 | 53,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,86 | 101,86 | 91,87 | 75,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,22 | 273,48 | 190,25 | 229,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 111,01 | 80,49 | 40,85 | 30,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,04 | 1,02 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,72 | 0,49 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,08 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 9,43 | 12,99 | 10,83 | 12,57 |