DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,93 | 7,35 | 8,70 | 23,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,02 | 2,46 | 2,65 | 6,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 1,16 | 1,22 | 1,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,54 | 2,57 | 2,68 | 3,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.117,27 | 1.677,49 | 1.818,06 | 2.248,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,59 | -20,77 | 8,38 | 23,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,83 | 10,44 | 12,76 | 14,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,44 | 4,94 | 5,77 | 9,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,68 | 62,97 | 60,88 | 86,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,55 | 79,01 | 75,35 | 80,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 128,96 | 125,17 | 132,78 | 132,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 114,97 | 143,36 | 121,43 | 139,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,34 | 23,14 | 56,00 | 70,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 232,26 | 263,99 | 240,78 | 253,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 415,39 | 365,08 | 309,16 | 374,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,45 | 1,43 | 1,35 | 1,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,73 | 0,75 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,19 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,51 | 1,53 | 1,67 | 2,06 |