DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,78 | 26,75 | 24,47 | 25,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,57 | 11,04 | 10,47 | 9,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 1,59 | 1,51 | 1,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,52 | 1,55 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 800,51 | 930,08 | 929,06 | 1.059,62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,14 | 16,19 | -0,11 | 14,05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,02 | 22,66 | 23,93 | 23,95 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,21 | 12,85 | 13,91 | 12,82 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,32 | 96,03 | 97,92 | 98,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,81 | 89,44 | 76,89 | 76,25 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,05 | 46,96 | 39,05 | 64,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,71 | 2,87 | 4,01 | 3,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,76 | 26,96 | 36,48 | 46,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,18 | 153,94 | 161,04 | 154,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 175,74 | 211,02 | 184,08 | 182,75 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,16 | 1,82 | 1,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 2,06 | 1,71 | 1,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,33 | 0,34 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,60 | 0,63 | 0,70 |