DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,75 | 24,47 | 25,36 | 26,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,04 | 10,47 | 9,67 | 9,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 1,51 | 1,62 | 1,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,55 | 1,62 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 930,08 | 929,06 | 1.059,62 | 1.209,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,19 | -0,11 | 14,05 | 14,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,66 | 23,93 | 23,95 | 22,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,85 | 13,91 | 12,82 | 12,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,03 | 97,92 | 98,92 | 99,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,44 | 76,89 | 76,25 | 76,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,96 | 39,05 | 64,21 | 64,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,87 | 4,01 | 3,53 | 3,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,96 | 36,48 | 44,07 | 60,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,94 | 161,04 | 154,82 | 167,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 211,02 | 184,08 | 182,75 | 230,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 1,82 | 1,69 | 1,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,06 | 1,71 | 1,60 | 1,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,34 | 0,31 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,63 | 0,70 | 0,75 |