DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,05 | -0,33 | 2,87 | 0,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,93 | -0,05 | 0,62 | 0,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,10 | 5,00 | 3,30 | 4,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,91 | 1,27 | 1,41 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.323,96 | 1.843,41 | 1.396,31 | 1.496,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,53 | -20,68 | -24,25 | 7,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,63 | 1,42 | 3,46 | 2,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,46 | 0,33 | 0,85 | 0,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,04 | 1,91 | 91,90 | 99,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | -843,49 | 78,90 | 66,10 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,53 | 11,73 | 31,90 | 39,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,71 | 51,22 | 44,60 | 37,38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,01 | 0,63 | 11,74 | 17,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 85,99 | 69,91 | 107,75 | 87,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 328,49 | 326,25 | 339,54 | 257,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,50 | 13,16 | 5,67 | 3,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 3,43 | 3,37 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,03 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,91 | 0,27 | 0,41 | 0,71 |