DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,15 | 5,07 | 5,24 | 6,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,59 | 2,76 | 2,60 | 2,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,83 | 0,92 | 0,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,89 | 2,21 | 2,20 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 404,63 | 486,98 | 563,13 | 628,22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,05 | 20,35 | 15,64 | 11,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,12 | 23,32 | 23,73 | 24,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,61 | 6,65 | 6,21 | 6,54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,56 | 48,98 | 46,87 | 51,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,31 | 84,71 | 89,43 | 85,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,59 | 65,40 | 41,30 | 46,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 305,88 | 309,50 | 286,94 | 266,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,64 | 29,79 | 10,69 | 20,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 263,38 | 300,66 | 291,42 | 291,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 90,22 | 110,90 | 134,83 | 140,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,45 | 1,38 | 1,43 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,27 | 0,36 | 0,41 | 0,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,31 | 0,27 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,89 | 1,21 | 1,20 | 1,33 |