DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,17 | 7,26 | 0,35 | 1,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,68 | 25,01 | 1,93 | 46,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,28 | 0,17 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,04 | 1,06 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 222,41 | 325,61 | 298,75 | 54,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,97 | 46,40 | -8,25 | -81,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,50 | 10,87 | 6,53 | 40,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31,00 | 38,09 | 5,62 | 62,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,80 | 93,60 | 66,74 | 84,23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,02 | 70,17 | 51,62 | 87,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 808,76 | 392,70 | 920,86 | 4.898,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 107,68 | 64,47 | 68,85 | 23,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 194,06 | 8,50 | 10,49 | 73,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 906,22 | 481,35 | 1.069,27 | 5.079,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 353,89 | 242,34 | 773,09 | 592,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,78 | 2,30 | 8,57 | 4,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,52 | 2,01 | 8,02 | 4,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,63 | 0,50 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,17 | 0,16 | 0,21 |