Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 546.359 552.205 429.407 875.196 760.551
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 64.104 6.697 24.922 2.944 9.675
1. Tiền 24.104 6.697 24.921 2.944 4.825
2. Các khoản tương đương tiền 40.000 0 1 0 4.850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 403 62.667 2.084
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 403 62.667 2.084
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 419.768 492.821 350.324 753.726 733.423
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 133.698 143.134 41.672 442.284 359.243
2. Trả trước cho người bán 3.390 5.677 33.868 101.446 95.935
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 55.300 177.300 89.688 116.370 165.570
6. Phải thu ngắn hạn khác 227.553 166.957 185.096 93.626 112.696
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -173 -247 0 0 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 58.907 50.200 51.265 52.671 1.877
1. Hàng tồn kho 58.907 50.200 51.265 52.671 1.877
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.579 2.487 2.493 3.188 13.492
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.458 736 906 107 228
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.120 1.751 1.587 3.081 13.105
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 159
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 678.195 681.376 738.824 858.099 1.083.907
I. Các khoản phải thu dài hạn 231 321 1 30.001 75.401
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 231 321 1 30.001 75.401
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18.653 19.452 7.717 6.602 75.600
1. Tài sản cố định hữu hình 18.205 19.152 7.717 6.602 75.600
- Nguyên giá 40.574 47.688 11.319 10.571 105.022
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.369 -28.536 -3.602 -3.968 -29.422
2. Tài sản cố định thuê tài chính 449 300 0 0 0
- Nguyên giá 743 743 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -295 -443 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.617 35.266 43.730 195.957 299.280
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 640
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.617 35.266 43.730 195.957 298.640
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 623.226 600.009 669.199 614.327 632.489
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.997 33.397 205.473 161.924 212.516
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 603.822 570.322 467.209 459.648 429.561
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -593 -3.710 -3.483 -7.246 -9.587
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 993 895 461 11.212 1.136
1. Chi phí trả trước dài hạn 993 895 461 1.450 763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 154 372
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 30.475 25.433 17.715 9.607 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.224.554 1.233.581 1.168.231 1.733.295 1.844.458
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 306.307 271.777 190.857 255.214 343.413
I. Nợ ngắn hạn 235.128 198.318 187.070 102.106 168.084
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 70.803 74.592 125.452 63.358 86.895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.835 90.466 6.760 8.027 5.792
4. Người mua trả tiền trước 71.546 4.774 2.701 1.249 50.919
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.493 15.562 36.913 13.778 9.556
6. Phải trả người lao động 1.190 1.590 1.393 1.132 1.012
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.848 8.456 8.640 9.625 11.646
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 23.228 2.692 5.026 4.752 2.265
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 186 186 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71.179 73.459 3.787 153.108 175.329
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 71.179 73.459 3.787 152.030 174.430
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.078 899
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 918.247 961.805 977.374 1.478.081 1.501.044
I. Vốn chủ sở hữu 918.247 961.805 977.374 1.478.081 1.501.044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 655.918 655.918 728.066 1.208.066 1.208.066
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.961 3.851 3.610 3.468 3.468
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65.750 106.872 101.850 112.957 140.736
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19.466 65.750 33.612 102.254 119.287
- LNST chưa phân phối kỳ này 46.284 41.122 68.238 10.703 21.450
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 192.618 195.163 143.848 153.590 148.775
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.224.554 1.233.581 1.168.231 1.733.295 1.844.458