TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
210.912
|
546.359
|
552.205
|
429.407
|
875.196
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.647
|
64.104
|
6.697
|
24.922
|
2.944
|
1. Tiền
|
7.647
|
24.104
|
6.697
|
24.921
|
2.944
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
40.000
|
0
|
1
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
403
|
62.667
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
403
|
62.667
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
128.438
|
419.768
|
492.821
|
350.324
|
753.726
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.786
|
133.698
|
143.134
|
41.672
|
442.284
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.753
|
3.390
|
5.677
|
33.868
|
101.446
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20.476
|
55.300
|
177.300
|
89.688
|
116.370
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
71.595
|
227.553
|
166.957
|
185.096
|
93.626
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-173
|
-173
|
-247
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
72.556
|
58.907
|
50.200
|
51.265
|
52.671
|
1. Hàng tồn kho
|
72.556
|
58.907
|
50.200
|
51.265
|
52.671
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.270
|
3.579
|
2.487
|
2.493
|
3.188
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
803
|
1.458
|
736
|
906
|
107
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.468
|
2.120
|
1.751
|
1.587
|
3.081
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
354.081
|
678.195
|
681.376
|
738.824
|
858.099
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
231
|
231
|
321
|
1
|
30.001
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
231
|
231
|
321
|
1
|
30.001
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
24.940
|
18.653
|
19.452
|
7.717
|
6.602
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.343
|
18.205
|
19.152
|
7.717
|
6.602
|
- Nguyên giá
|
40.470
|
40.574
|
47.688
|
11.319
|
10.571
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.127
|
-22.369
|
-28.536
|
-3.602
|
-3.968
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
597
|
449
|
300
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
597
|
743
|
743
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-295
|
-443
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.525
|
4.617
|
35.266
|
43.730
|
195.957
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.525
|
4.617
|
35.266
|
43.730
|
195.957
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
288.698
|
623.226
|
600.009
|
669.199
|
614.327
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
178.642
|
19.997
|
33.397
|
205.473
|
161.924
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
110.088
|
603.822
|
570.322
|
467.209
|
459.648
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-32
|
-593
|
-3.710
|
-3.483
|
-7.246
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
170
|
993
|
895
|
461
|
1.604
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
170
|
993
|
895
|
461
|
1.450
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
154
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
35.516
|
30.475
|
25.433
|
17.715
|
9.607
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
564.992
|
1.224.554
|
1.233.581
|
1.168.231
|
1.733.295
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
116.449
|
306.307
|
271.777
|
190.857
|
255.214
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111.918
|
235.128
|
198.318
|
187.070
|
102.106
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31.779
|
70.803
|
74.592
|
125.452
|
63.358
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
42.338
|
46.835
|
90.466
|
6.760
|
8.027
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.508
|
71.546
|
4.774
|
2.701
|
1.249
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.559
|
17.493
|
15.562
|
36.913
|
13.778
|
6. Phải trả người lao động
|
674
|
1.190
|
1.590
|
1.393
|
1.132
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.177
|
3.848
|
8.456
|
8.640
|
9.625
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
180
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.517
|
23.228
|
2.692
|
5.026
|
4.752
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
186
|
186
|
186
|
186
|
186
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.531
|
71.179
|
73.459
|
3.787
|
153.108
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.531
|
71.179
|
73.459
|
3.787
|
152.030
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.078
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
448.543
|
918.247
|
961.805
|
977.374
|
1.478.081
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
448.543
|
918.247
|
961.805
|
977.374
|
1.478.081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
323.836
|
655.918
|
655.918
|
728.066
|
1.208.066
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-231
|
3.961
|
3.851
|
3.610
|
3.468
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36.386
|
65.750
|
106.872
|
101.850
|
112.957
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28.831
|
19.466
|
65.750
|
33.612
|
102.254
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.555
|
46.284
|
41.122
|
68.238
|
10.703
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
88.552
|
192.618
|
195.163
|
143.848
|
153.590
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
564.992
|
1.224.554
|
1.233.581
|
1.168.231
|
1.733.295
|