DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,25 | 0,01 | 0,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,59 | 1,24 | 26,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,07 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,05 | 14,83 | 15,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,95 | 47,52 | 2,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,38 | 41,60 | 42,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 59,23 | 12,44 | 40,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,85 | 46,34 | 79,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,39 | 21,46 | 82,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6.804,27 | 4.687,15 | 4.351,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -260,27 | 147,30 | 728,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -148,77 | 82,64 | 103,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7.974,65 | 5.507,68 | 5.099,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 757,11 | 742,60 | 755,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,23 | 5,87 | 9,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,73 | 5,46 | 8,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,19 | 0,17 |