DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,23 | 5,30 | 5,01 | 0,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,12 | 8,14 | 4,79 | 1,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,46 | 0,77 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,43 | 1,36 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 124,43 | 79,65 | 134,73 | 118,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,38 | -35,99 | 69,15 | -12,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,81 | 36,38 | 26,20 | 22,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,14 | 14,19 | 8,35 | 4,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,61 | 72,61 | 73,06 | 54,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,30 | 79,02 | 78,58 | 45,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,38 | 18,47 | 133,42 | 101,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,58 | 14,46 | 1,36 | 8,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,48 | 22,07 | 6,65 | 7,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,10 | 357,21 | 235,61 | 126,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,38 | 35,09 | 46,29 | 9,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,82 | 2,14 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,78 | 2,10 | 1,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,55 | 0,50 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,43 | 0,36 | 0,27 |