DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,23 | 5,30 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,12 | 8,14 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,46 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,43 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 124,43 | 79,65 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,38 | -35,99 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,81 | 36,38 | |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,14 | 14,19 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,61 | 72,61 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,30 | 79,02 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,38 | 18,47 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,58 | 14,46 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,48 | 22,07 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,10 | 357,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,38 | 35,09 | 40,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,82 | 1,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,78 | 1,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,55 | 0,50 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,43 | 0,36 |