Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 185.32 102.10 81.49
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 12.77 11.39 11.33

Asset Quality

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 9.46 4.43 4.39
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 18.33 12.97 8.44
Tỷ lệ cho vay/TTS % 61.06 73.76 80.56
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 185.32 102.10 81.49

Management Effectiveness

  Unit 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 4.85 19.13 116.12
Tăng trưởng tín dụng % 1.11 43.89 136.05
Tăng trưởng huy động vốn % 42.91 92.92 169.33

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 0.28 -1.86 6.08
ROE (%) % 2.20 -16.35 53.66
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 57.12 51.31 79.32

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 886.34 661.08 579.40
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %