DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.68 | 2.61 | 3.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 52.95 | 38.92 | 52.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.05 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.43 | 1.41 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 73.50 | 57.30 | 58.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.90 | -22.04 | 1.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77.40 | 84.32 | 79.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.69 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.96 | 78.53 | 83.50 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 45.06 | 85.53 | 71.63 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 1.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 9.64 | 10.22 | 15.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 712.48 | 949.81 | 901.39 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 448.15 | 478.51 | 484.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.56 | 5.06 | 6.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.49 | 5.02 | 6.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.53 | 0.51 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.46 | 0.43 | 0.41 |