DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,17 | 12,48 | 13,04 | 12,82 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46,63 | 44,54 | 51,03 | 48,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,20 | 0,18 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,45 | 1,42 | 1,44 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 266,08 | 232,15 | 212,47 | 221,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,75 | -12,75 | -8,48 | 4,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,48 | 75,81 | 76,84 | 71,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 57,93 | 55,52 | 62,62 | 59,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,31 | 99,26 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,06 | 80,82 | 81,48 | 81,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,73 | 81,26 | 80,20 | 37,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,98 | 9,16 | 25,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,32 | 20,71 | 23,55 | 15,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 558,20 | 539,11 | 649,41 | 847,84 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 331,79 | 254,69 | 297,38 | 426,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,42 | 3,89 | 4,69 | 5,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,26 | 3,87 | 4,64 | 5,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,71 | 0,68 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,42 | 0,44 | 0,42 |