TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
262.696
|
406.924
|
342.886
|
378.031
|
515.615
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82.559
|
69.900
|
51.003
|
52.339
|
55.727
|
1. Tiền
|
42.559
|
51.900
|
51.003
|
46.339
|
55.727
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40.000
|
18.000
|
0
|
6.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
156.500
|
270.000
|
238.677
|
275.528
|
436.748
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
8.677
|
7.528
|
6.696
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-74
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
156.500
|
270.000
|
230.000
|
268.000
|
430.126
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.461
|
55.203
|
51.686
|
46.684
|
23.025
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.952
|
44.163
|
15.348
|
17.031
|
9.251
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.044
|
5.269
|
4.249
|
12.308
|
2.433
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
17.000
|
0
|
3.100
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.498
|
6.125
|
16.482
|
20.803
|
11.631
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32
|
-353
|
-1.393
|
-3.457
|
-3.389
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.613
|
11.401
|
1.409
|
3.371
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
1.613
|
11.401
|
1.409
|
3.371
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
564
|
420
|
111
|
108
|
115
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
564
|
420
|
60
|
108
|
115
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
51
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
844.921
|
778.500
|
836.722
|
818.198
|
667.531
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.720
|
7.285
|
16.888
|
11.858
|
7.285
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
14.116
|
1.116
|
10.719
|
4.574
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.720
|
7.285
|
7.285
|
7.285
|
7.285
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1.116
|
-1.116
|
-1.116
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
24.028
|
20.264
|
17.474
|
14.289
|
33.723
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.002
|
20.198
|
17.444
|
14.289
|
33.723
|
- Nguyên giá
|
153.153
|
153.832
|
155.485
|
155.022
|
179.055
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129.150
|
-133.634
|
-138.041
|
-140.733
|
-145.332
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26
|
66
|
30
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
337
|
445
|
445
|
445
|
445
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-311
|
-379
|
-415
|
-445
|
-445
|
III. Bất động sản đầu tư
|
232.182
|
228.726
|
235.391
|
197.873
|
175.780
|
- Nguyên giá
|
512.394
|
543.894
|
587.203
|
588.677
|
600.415
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-280.212
|
-315.168
|
-351.812
|
-390.805
|
-424.635
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
122.883
|
112.312
|
117.870
|
130.586
|
126.131
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
110.638
|
112.119
|
115.455
|
124.799
|
126.011
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.245
|
193
|
2.415
|
5.787
|
120
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
266.728
|
222.218
|
271.945
|
288.454
|
156.465
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
166.809
|
131.876
|
117.293
|
127.987
|
127.987
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.221
|
31.544
|
36.481
|
42.199
|
42.199
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5.602
|
-6.202
|
-6.829
|
-11.732
|
-13.721
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
75.300
|
65.000
|
125.000
|
130.000
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
180.380
|
187.696
|
177.154
|
175.138
|
168.147
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
174.663
|
185.363
|
174.821
|
172.805
|
167.719
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.717
|
2.333
|
2.333
|
2.333
|
428
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.107.618
|
1.185.424
|
1.179.609
|
1.196.229
|
1.183.147
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
355.111
|
367.265
|
350.892
|
364.968
|
350.149
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71.255
|
75.134
|
88.193
|
80.649
|
89.447
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
4.957
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.079
|
1.790
|
3.186
|
3.176
|
2.694
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4
|
123
|
88
|
119
|
1
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.656
|
6.144
|
4.884
|
2.820
|
3.202
|
6. Phải trả người lao động
|
3.758
|
3.786
|
3.789
|
5.270
|
3.834
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
70
|
10
|
10
|
700
|
10
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.860
|
3.807
|
3.755
|
7.311
|
2.358
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.182
|
22.136
|
33.455
|
15.678
|
30.183
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31.647
|
32.379
|
39.025
|
45.575
|
47.166
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
283.857
|
292.131
|
262.699
|
284.319
|
260.702
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
33
|
33
|
33
|
33
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
59.421
|
57.678
|
58.953
|
64.009
|
53.140
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
109.034
|
104.123
|
91.072
|
111.029
|
100.340
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
16.276
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
115.401
|
114.021
|
112.641
|
109.248
|
107.188
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
752.507
|
818.159
|
828.717
|
831.261
|
832.997
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
752.507
|
818.159
|
828.717
|
831.261
|
832.997
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130.465
|
196.118
|
206.676
|
209.220
|
210.956
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
106.821
|
165.945
|
184.077
|
183.644
|
183.766
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.644
|
30.174
|
22.599
|
25.576
|
27.190
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.107.618
|
1.185.424
|
1.179.609
|
1.196.229
|
1.183.147
|