|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
406,924
|
342,886
|
378,031
|
515,615
|
576,130
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,900
|
51,003
|
52,339
|
55,727
|
53,174
|
|
1. Tiền
|
51,900
|
51,003
|
46,339
|
55,727
|
53,174
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,000
|
0
|
6,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
270,000
|
238,677
|
275,528
|
436,748
|
474,068
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
8,677
|
7,528
|
6,696
|
6,896
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-74
|
-29
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
270,000
|
230,000
|
268,000
|
430,126
|
467,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55,203
|
51,686
|
46,684
|
23,025
|
45,783
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,163
|
15,348
|
17,031
|
9,251
|
11,906
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,269
|
4,249
|
12,308
|
2,433
|
771
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
17,000
|
0
|
3,100
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,125
|
16,482
|
20,803
|
11,631
|
34,902
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-353
|
-1,393
|
-3,457
|
-3,389
|
-1,796
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,401
|
1,409
|
3,371
|
0
|
265
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,401
|
1,409
|
3,371
|
0
|
265
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
420
|
111
|
108
|
115
|
2,840
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
420
|
60
|
108
|
115
|
1,526
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
51
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,314
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
778,500
|
836,722
|
818,198
|
667,531
|
619,871
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,285
|
16,888
|
11,858
|
7,285
|
15,953
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,116
|
10,719
|
4,574
|
0
|
8,628
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,285
|
7,285
|
7,285
|
7,285
|
7,325
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,116
|
-1,116
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,264
|
17,474
|
14,289
|
33,723
|
29,369
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,198
|
17,444
|
14,289
|
33,723
|
29,369
|
|
- Nguyên giá
|
153,832
|
155,485
|
155,022
|
179,055
|
181,319
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133,634
|
-138,041
|
-140,733
|
-145,332
|
-151,950
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66
|
30
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
445
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-379
|
-415
|
-445
|
-445
|
-445
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
228,726
|
235,391
|
197,873
|
175,780
|
142,985
|
|
- Nguyên giá
|
543,894
|
587,203
|
588,677
|
600,415
|
603,859
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-315,168
|
-351,812
|
-390,805
|
-424,635
|
-460,874
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
112,312
|
117,870
|
130,586
|
126,131
|
126,033
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
112,119
|
115,455
|
124,799
|
126,011
|
125,913
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
193
|
2,415
|
5,787
|
120
|
120
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
222,218
|
271,945
|
288,454
|
156,465
|
140,658
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
131,876
|
117,293
|
127,987
|
127,987
|
127,987
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
31,544
|
36,481
|
42,199
|
42,199
|
19,288
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,202
|
-6,829
|
-11,732
|
-13,721
|
-6,617
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
65,000
|
125,000
|
130,000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
187,696
|
177,154
|
175,138
|
168,147
|
164,874
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185,363
|
174,821
|
172,805
|
167,719
|
164,553
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,333
|
2,333
|
2,333
|
428
|
321
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,185,424
|
1,179,609
|
1,196,229
|
1,183,147
|
1,196,002
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
367,265
|
350,892
|
364,968
|
350,149
|
347,979
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
75,134
|
88,193
|
80,649
|
89,447
|
91,705
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,957
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,790
|
3,186
|
3,176
|
2,694
|
2,131
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123
|
88
|
119
|
1
|
2,282
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,144
|
4,884
|
2,820
|
3,202
|
7,039
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,786
|
3,789
|
5,270
|
3,834
|
4,059
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10
|
10
|
700
|
10
|
10
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,807
|
3,755
|
7,311
|
2,358
|
2,358
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
22,136
|
33,455
|
15,678
|
30,183
|
23,506
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32,379
|
39,025
|
45,575
|
47,166
|
50,320
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
292,131
|
262,699
|
284,319
|
260,702
|
256,274
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
57,678
|
58,953
|
64,009
|
53,140
|
51,469
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
104,123
|
91,072
|
111,029
|
100,340
|
100,729
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16,276
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
114,021
|
112,641
|
109,248
|
107,188
|
104,044
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
818,159
|
828,717
|
831,261
|
832,997
|
848,022
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
818,159
|
828,717
|
831,261
|
832,997
|
848,022
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
196,118
|
206,676
|
209,220
|
210,956
|
225,981
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
165,945
|
184,077
|
183,644
|
183,766
|
195,448
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30,174
|
22,599
|
25,576
|
27,190
|
30,534
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,185,424
|
1,179,609
|
1,196,229
|
1,183,147
|
1,196,002
|