DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,01 | -0,83 | -26,23 | 0,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,37 | -2,87 | -62,38 | 5,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,12 | 0,13 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 2,33 | 3,28 | 2,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 213,70 | 108,25 | 77,23 | 33,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -53,57 | -49,35 | -28,66 | -56,05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,06 | 23,12 | -18,53 | 23,37 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,89 | 13,53 | -46,47 | 21,19 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -604,72 | -13,29 | 134,24 | 61,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 159,58 | 100,00 | 38,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 352,18 | 608,27 | 470,21 | 615,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 162,28 | 435,08 | 57,28 | 222,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 239,25 | 474,86 | 308,86 | 1.481,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 691,41 | 1.128,91 | 763,87 | 835,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,46 | 88,33 | 17,94 | -52,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,36 | 1,12 | 0,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,88 | 0,91 | 0,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,62 | 0,73 | 0,86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,67 | 1,54 | 2,32 | 1,88 |