Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 404.805 334.805 161.622 77.673 79.138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83.746 36.746 31.074 1.777 10.642
1. Tiền 83.746 36.746 11.074 1.777 5.642
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 20.000 0 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.500 400 0 657 1.696
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 2.047
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -351
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.500 400 0 657 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 206.192 180.397 99.488 57.216 49.784
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118.467 92.178 60.402 53.953 31.280
2. Trả trước cho người bán 54.636 58.810 52.109 47.803 37.669
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 43.389 39.712 57.798 52.271 48.232
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.302 -10.302 -70.821 -96.811 -67.397
IV. Tổng hàng tồn kho 89.256 99.201 14.365 9.769 11.101
1. Hàng tồn kho 89.256 99.201 14.365 11.003 12.105
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.234 -1.004
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.111 18.061 16.696 8.254 5.914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.257 2.782 391 499 243
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.471 11.023 8.478 5.800 3.307
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5.383 4.256 7.827 1.955 2.364
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 533.962 536.304 440.233 459.334 432.855
I. Các khoản phải thu dài hạn 70.793 68.835 2.855 14.855 14.874
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 69.378 67.420 1.440 1.440 1.440
5. Phải thu dài hạn khác 1.415 1.415 1.415 13.415 13.434
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 401.181 172.398 169.454 167.052 165.537
1. Tài sản cố định hữu hình 162.117 41.335 38.391 35.988 34.474
- Nguyên giá 329.284 200.267 119.257 80.678 77.086
- Giá trị hao mòn lũy kế -167.167 -158.932 -80.866 -44.689 -42.612
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 239.063 131.063 131.063 131.063 131.063
- Nguyên giá 239.063 131.063 131.063 131.063 131.063
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 231.574 225.330 219.542 213.763
- Nguyên giá 0 248.639 248.639 249.083 249.481
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -17.065 -23.309 -29.541 -35.718
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19.767 21.435 22.802 22.246 22.246
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.767 21.435 22.802 22.246 22.246
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36.535 36.535 14.440 30.000 10.649
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 37.738 37.738 15.643 30.000 43.651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.203 -1.203 0 -33.002
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn -1.203 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.685 5.525 5.351 5.639 5.786
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.685 5.525 5.351 5.639 5.786
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 938.767 871.109 601.855 537.007 511.992
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 638.729 576.291 425.774 355.202 329.272
I. Nợ ngắn hạn 365.348 246.474 143.686 130.062 99.107
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51.028 64.517 8.270 1.797 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 131.587 108.269 77.462 73.235 57.560
4. Người mua trả tiền trước 106.558 19.836 7.057 4.033 663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.786 780 420 875 577
6. Phải trả người lao động 5.128 2.155 543 912 1.200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.126 8.627 12.358 11.050 6.744
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 58 64
11. Phải trả ngắn hạn khác 37.521 36.952 35.173 36.181 30.761
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.615 5.338 2.404 1.919 1.538
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 273.382 329.817 282.088 225.140 230.166
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 187.856 251.044 219.063 225.140 230.142
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 84.553 77.801 62.052 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 973 973 973 0 23
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 300.037 294.818 176.081 181.806 182.720
I. Vốn chủ sở hữu 300.037 294.818 176.081 181.806 182.720
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160.083 160.083 160.083 160.083 160.083
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -2.740 -2.740
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -13.500 -13.500 -13.500 -6.750 -6.750
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46.349 46.349 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11.340 11.340 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.380 11.909 21.920 23.849 24.858
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25.391 14.301 69.598 21.920 23.731
- LNST chưa phân phối kỳ này -11.011 -2.393 -47.678 1.929 1.127
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 81.384 78.636 7.577 7.363 7.269
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 938.767 871.109 601.855 537.007 511.992