DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,52 | 5,67 | 2,27 | 5,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,17 | 0,84 | 0,36 | 0,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,16 | 2,17 | 2,24 | 2,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,83 | 3,11 | 2,83 | 2,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 25.508,22 | 19.893,58 | 20.271,72 | 21.481,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 114,12 | -22,01 | 1,90 | 5,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,71 | 4,01 | 3,91 | 4,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,86 | 2,05 | 1,51 | 1,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 35,82 | 47,96 | 32,24 | 50,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 54,63 | 85,62 | 73,84 | 81,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,48 | 26,22 | 34,51 | 38,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 28,70 | 55,27 | 51,40 | 46,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,76 | 10,32 | 19,09 | 8,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 75,53 | 108,03 | 108,82 | 114,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 186,98 | -231,47 | 143,77 | 343,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 0,96 | 1,02 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,48 | 0,55 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,36 | 0,33 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,91 | 2,18 | 1,94 | 2,01 |