DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,88 | 1,52 | 5,67 | 2,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,95 | 0,17 | 0,84 | 0,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,50 | 3,16 | 2,17 | 2,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,72 | 2,83 | 3,11 | 2,83 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.912,95 | 25.508,22 | 19.893,58 | 20.271,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,65 | 114,12 | -22,01 | 1,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,00 | 2,71 | 4,01 | 3,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,50 | 0,86 | 2,05 | 1,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,38 | 35,82 | 47,96 | 32,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,90 | 54,63 | 85,62 | 73,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,83 | 30,48 | 26,22 | 34,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 74,79 | 28,70 | 55,27 | 51,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,47 | 26,76 | 10,32 | 19,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 138,50 | 75,53 | 108,03 | 108,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -234,65 | 186,98 | -231,47 | 143,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 1,04 | 0,96 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,65 | 0,48 | 0,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,35 | 0,36 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,80 | 1,91 | 2,18 | 1,94 |