|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.520.406
|
5.278.616
|
5.887.936
|
6.043.912
|
6.749.296
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
671.416
|
1.159.130
|
1.446.850
|
1.309.974
|
1.784.733
|
|
1. Tiền
|
611.453
|
732.935
|
1.143.437
|
646.915
|
735.728
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59.963
|
426.195
|
303.414
|
663.059
|
1.049.005
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.570
|
8.198
|
70.136
|
3.298
|
40.765
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.570
|
8.198
|
70.136
|
3.298
|
40.765
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.528.351
|
2.130.228
|
1.428.862
|
1.916.514
|
2.246.863
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.333.872
|
1.951.234
|
1.258.028
|
1.723.384
|
2.082.779
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
27.311
|
23.257
|
20.938
|
16.693
|
11.520
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
22.600
|
22.600
|
8.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
151.857
|
140.286
|
149.047
|
182.286
|
160.476
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.288
|
-7.149
|
-7.149
|
-5.849
|
-7.912
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.298.803
|
1.944.111
|
2.877.977
|
2.728.881
|
2.638.685
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.298.803
|
1.944.111
|
2.877.977
|
2.728.881
|
2.638.685
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.266
|
36.950
|
64.110
|
85.244
|
38.250
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.346
|
6.336
|
10.580
|
12.029
|
8.796
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.388
|
30.399
|
53.298
|
72.324
|
27.326
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
531
|
216
|
232
|
891
|
2.128
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.406.475
|
2.787.516
|
3.283.331
|
3.016.922
|
2.899.494
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
42.143
|
40.176
|
39.176
|
54.230
|
41.037
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3.789
|
0
|
3.789
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
3.789
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
38.354
|
36.386
|
35.387
|
54.230
|
41.037
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.540.452
|
1.583.523
|
1.524.290
|
1.569.612
|
1.472.092
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.220.164
|
1.246.828
|
1.194.458
|
1.241.177
|
1.148.643
|
|
- Nguyên giá
|
2.167.590
|
2.269.034
|
2.289.988
|
2.407.540
|
2.393.645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-947.425
|
-1.022.205
|
-1.095.530
|
-1.166.362
|
-1.245.002
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
320.287
|
336.695
|
329.832
|
328.435
|
323.449
|
|
- Nguyên giá
|
407.275
|
429.937
|
429.937
|
435.729
|
437.789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86.988
|
-93.242
|
-100.105
|
-107.294
|
-114.340
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
178.698
|
177.804
|
177.862
|
175.415
|
172.897
|
|
- Nguyên giá
|
221.483
|
223.373
|
226.024
|
226.352
|
226.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.785
|
-45.568
|
-48.162
|
-50.938
|
-53.456
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.290.580
|
625.294
|
867.208
|
613.897
|
652.288
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
49.751
|
51.513
|
31.074
|
37.974
|
47.131
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.240.829
|
573.781
|
836.133
|
575.924
|
605.157
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
324.546
|
333.480
|
343.496
|
351.643
|
374.491
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
324.546
|
333.480
|
343.496
|
351.643
|
374.491
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30.058
|
27.238
|
331.299
|
252.125
|
186.688
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.058
|
27.238
|
331.299
|
252.125
|
186.688
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.926.882
|
8.066.132
|
9.171.267
|
9.060.834
|
9.648.790
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.237.483
|
5.443.784
|
6.444.760
|
6.216.927
|
6.692.724
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.755.052
|
5.091.640
|
6.119.407
|
5.900.146
|
6.405.968
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.661.344
|
1.317.950
|
4.791.008
|
3.878.595
|
5.120.797
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
936.422
|
1.812.778
|
537.339
|
1.013.548
|
467.954
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
453.341
|
80.204
|
8.468
|
1.171
|
7.405
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
349.274
|
222.680
|
161.249
|
225.784
|
300.145
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.582
|
24.024
|
16.859
|
19.446
|
10.445
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.012
|
5.283
|
23.674
|
7.290
|
8.648
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
307.037
|
1.302.448
|
143.205
|
315.997
|
49.444
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
56.992
|
47.530
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
48.264
|
269.281
|
390.075
|
47.455
|
49.489
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
-18.224
|
0
|
0
|
390.858
|
391.641
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
482.431
|
352.143
|
325.353
|
316.781
|
286.756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30.690
|
34.012
|
29.047
|
23.013
|
20.526
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
161.755
|
40.298
|
30.625
|
40.239
|
24.854
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
267.961
|
255.809
|
243.657
|
231.505
|
219.353
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.689.399
|
2.622.348
|
2.726.507
|
2.843.907
|
2.956.066
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.689.399
|
2.622.348
|
2.726.507
|
2.843.907
|
2.956.066
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.291
|
15.504
|
15.757
|
32.531
|
41.141
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
114.785
|
42.289
|
146.242
|
107.573
|
206.533
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.070
|
14.098
|
40.325
|
44.563
|
45.454
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
94.715
|
28.191
|
105.917
|
63.010
|
161.079
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
223.809
|
224.041
|
223.993
|
363.289
|
367.878
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.926.882
|
8.066.132
|
9.171.267
|
9.060.834
|
9.648.790
|