DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,10 | 40,22 | 49,35 | 18,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,55 | 0,73 | 0,93 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 10,91 | 10,95 | 9,41 | 10,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,54 | 5,04 | 5,67 | 5,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.028,90 | 24.839,01 | 37.113,18 | 41.718,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,35 | 125,22 | 49,41 | 12,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,84 | 4,07 | 3,98 | 3,64 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,97 | 1,13 | 1,34 | 0,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,94 | 80,57 | 87,80 | 53,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,21 | 79,95 | 78,47 | 71,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,42 | 1,82 | 9,71 | 8,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 26,71 | 30,65 | 28,24 | 25,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,43 | 10,48 | 6,08 | 6,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 30,33 | 31,96 | 37,91 | 33,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 191,27 | 356,57 | 607,21 | 689,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,20 | 1,19 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,16 | 0,09 | 0,31 | 0,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,04 | 0,02 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,54 | 4,04 | 4,67 | 4,03 |