DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 40,22 | 49,35 | 17,01 | 9,27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,73 | 0,93 | 0,34 | 0,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 10,95 | 9,41 | 10,32 | 9,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,04 | 5,67 | 4,78 | 3,81 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 24.839,01 | 37.113,18 | 41.718,81 | 30.187,22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 125,22 | 49,41 | 12,41 | -27,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,07 | 3,98 | 3,64 | 4,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,13 | 1,34 | 0,90 | 0,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,57 | 87,80 | 53,62 | 48,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,95 | 78,47 | 71,37 | 66,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,82 | 9,71 | 9,02 | 7,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 30,65 | 28,24 | 26,49 | 31,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,48 | 6,08 | 6,35 | 9,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 31,96 | 37,91 | 34,48 | 38,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 356,57 | 607,21 | 743,84 | 752,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,19 | 1,23 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,31 | 0,33 | 0,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,02 | 0,03 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,04 | 4,67 | 3,78 | 2,81 |