DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.84 | 15.07 | 9.87 | 12.06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 57.11 | 53.22 | 25.33 | 28.66 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.24 | 0.35 | 0.38 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.18 | 1.10 | 1.10 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 70.19 | 97.36 | 129.52 | 143.18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30.74 | 38.70 | 33.04 | 10.54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.10 | 22.66 | 16.52 | 27.25 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59.99 | 59.18 | 28.98 | 32.81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 98.76 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.20 | 89.93 | 88.51 | 87.35 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 83.96 | 80.36 | 33.85 | 27.55 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 253.79 | 251.51 | 144.00 | 199.22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.47 | 5.03 | 5.04 | 11.38 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,164.91 | 908.46 | 570.85 | 544.04 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 185.97 | 191.08 | 168.37 | 180.73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.89 | 4.73 | 5.92 | 6.53 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.84 | 3.72 | 4.64 | 4.96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.40 | 0.45 | 0.43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.18 | 0.10 | 0.10 |