DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.07 | 9.87 | 12.06 | 14.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 53.22 | 25.33 | 28.66 | 29.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.35 | 0.38 | 0.43 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.18 | 1.10 | 1.10 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 97.36 | 129.52 | 143.18 | 165.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38.70 | 33.04 | 10.54 | 15.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.66 | 16.52 | 27.25 | 25.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 59.18 | 28.98 | 32.81 | 34.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 98.76 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.93 | 88.51 | 87.35 | 86.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 80.36 | 33.85 | 27.55 | 62.02 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 251.51 | 144.00 | 179.65 | 116.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.03 | 5.04 | 10.26 | 8.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 908.46 | 570.85 | 544.04 | 505.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 191.08 | 168.37 | 180.73 | 197.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.73 | 5.92 | 6.53 | 7.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.72 | 4.64 | 4.96 | 5.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.45 | 0.43 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.10 | 0.10 | 0.09 |