|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
224,017
|
242,318
|
202,570
|
213,409
|
229,905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,905
|
3,983
|
10,620
|
15,057
|
6,728
|
|
1. Tiền
|
2,905
|
3,983
|
10,620
|
15,057
|
6,728
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
165,000
|
165,000
|
136,100
|
136,100
|
156,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
165,000
|
165,000
|
136,100
|
136,100
|
156,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,145
|
21,435
|
12,010
|
10,809
|
28,206
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,567
|
18,657
|
7,111
|
10,053
|
26,611
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
478
|
589
|
1,116
|
821
|
280
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,039
|
7,105
|
9,080
|
5,465
|
6,922
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,939
|
-4,917
|
-5,297
|
-5,531
|
-5,606
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,482
|
51,884
|
42,658
|
51,266
|
38,697
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39,482
|
51,884
|
42,658
|
51,266
|
38,697
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
486
|
16
|
1,182
|
177
|
173
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
466
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
19
|
16
|
1,182
|
177
|
173
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
161,702
|
161,692
|
164,159
|
159,935
|
152,510
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
87,894
|
88,132
|
111,828
|
102,379
|
89,967
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
87,894
|
88,132
|
111,828
|
102,379
|
89,967
|
|
- Nguyên giá
|
169,211
|
176,458
|
196,638
|
191,048
|
182,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,317
|
-88,327
|
-84,810
|
-88,669
|
-92,868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
340
|
340
|
340
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40,260
|
40,188
|
16,866
|
17,148
|
20,341
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40,260
|
40,188
|
16,866
|
17,148
|
20,341
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27,311
|
30,511
|
31,611
|
33,111
|
34,911
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,811
|
26,811
|
0
|
26,811
|
26,811
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
26,811
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
3,700
|
4,800
|
6,300
|
8,100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,237
|
2,861
|
3,854
|
7,297
|
7,291
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,237
|
2,861
|
3,854
|
7,297
|
7,291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
385,720
|
404,010
|
366,729
|
373,344
|
382,415
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,051
|
60,237
|
34,195
|
33,074
|
32,832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,051
|
51,237
|
34,195
|
32,681
|
32,439
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
540
|
1,037
|
1,493
|
2,928
|
2,686
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,179
|
80
|
5,572
|
109
|
219
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,429
|
5,558
|
988
|
1,846
|
500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,154
|
8,295
|
8,928
|
8,827
|
6,501
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
176
|
312
|
271
|
257
|
194
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
209
|
83
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14,994
|
3,233
|
2,159
|
2,037
|
2,116
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,536
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,579
|
12,722
|
14,783
|
16,468
|
16,606
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,000
|
9,000
|
0
|
393
|
393
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9,000
|
9,000
|
0
|
393
|
393
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
338,668
|
343,772
|
332,534
|
340,270
|
349,583
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
338,668
|
343,772
|
332,534
|
340,270
|
349,583
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95,474
|
95,474
|
105,833
|
105,833
|
105,833
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,694
|
55,798
|
34,202
|
41,937
|
51,250
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11,424
|
4,005
|
1,363
|
1,527
|
1,601
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39,270
|
51,793
|
32,839
|
40,410
|
49,649
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
385,720
|
404,010
|
366,729
|
373,344
|
382,415
|