Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 208.457 224.017 242.318 202.570 213.409
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.514 2.905 3.983 10.620 15.057
1. Tiền 14.514 2.905 3.983 10.620 15.057
2. Các khoản tương đương tiền 8.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 147.000 165.000 165.000 136.100 136.100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 147.000 165.000 165.000 136.100 136.100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.679 16.145 21.435 12.010 10.809
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.708 10.567 18.657 7.111 10.053
2. Trả trước cho người bán 4.901 478 589 1.116 821
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.084 10.039 7.105 9.080 5.465
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.015 -4.939 -4.917 -5.297 -5.531
IV. Tổng hàng tồn kho 24.912 39.482 51.884 42.658 51.266
1. Hàng tồn kho 24.912 39.482 51.884 42.658 51.266
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 352 486 16 1.182 177
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 352 466 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 19 16 1.182 177
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 175.556 161.702 161.692 164.159 159.935
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65.216 87.894 88.132 111.828 102.379
1. Tài sản cố định hữu hình 65.216 87.894 88.132 111.828 102.379
- Nguyên giá 138.994 169.211 176.458 196.638 191.048
- Giá trị hao mòn lũy kế -73.779 -81.317 -88.327 -84.810 -88.669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 340 340 340 340 340
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -340
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50.564 40.260 40.188 16.866 17.148
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50.564 40.260 40.188 16.866 17.148
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 57.311 27.311 30.511 31.611 33.111
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.811 26.811 26.811 0 26.811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 26.811 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.500 500 3.700 4.800 6.300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.465 6.237 2.861 3.854 7.297
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.351 6.237 2.861 3.854 7.297
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 114 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 384.012 385.720 404.010 366.729 373.344
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39.318 47.051 60.237 34.195 33.074
I. Nợ ngắn hạn 22.318 38.051 51.237 34.195 32.681
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 20.000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 753 540 1.037 1.493 2.928
4. Người mua trả tiền trước 633 1.179 80 5.572 109
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57 1.429 5.558 988 1.846
6. Phải trả người lao động 8.197 7.154 8.295 8.928 8.827
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 149 176 312 271 257
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 209
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.399 14.994 3.233 2.159 2.037
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.130 12.579 12.722 14.783 16.468
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.000 9.000 9.000 0 393
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17.000 9.000 9.000 0 393
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 344.695 338.668 343.772 332.534 340.270
I. Vốn chủ sở hữu 344.695 338.668 343.772 332.534 340.270
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192.500 192.500 192.500 192.500 192.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 95.474 95.474 95.474 105.833 105.833
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.721 50.694 55.798 34.202 41.937
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.822 11.424 4.005 1.363 1.527
- LNST chưa phân phối kỳ này 54.898 39.270 51.793 32.839 40.410
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 384.012 385.720 404.010 366.729 373.344