TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
208.457
|
224.017
|
242.318
|
202.570
|
213.409
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.514
|
2.905
|
3.983
|
10.620
|
15.057
|
1. Tiền
|
14.514
|
2.905
|
3.983
|
10.620
|
15.057
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
147.000
|
165.000
|
165.000
|
136.100
|
136.100
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
147.000
|
165.000
|
165.000
|
136.100
|
136.100
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.679
|
16.145
|
21.435
|
12.010
|
10.809
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.708
|
10.567
|
18.657
|
7.111
|
10.053
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.901
|
478
|
589
|
1.116
|
821
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.084
|
10.039
|
7.105
|
9.080
|
5.465
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.015
|
-4.939
|
-4.917
|
-5.297
|
-5.531
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24.912
|
39.482
|
51.884
|
42.658
|
51.266
|
1. Hàng tồn kho
|
24.912
|
39.482
|
51.884
|
42.658
|
51.266
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
352
|
486
|
16
|
1.182
|
177
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
352
|
466
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
19
|
16
|
1.182
|
177
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
175.556
|
161.702
|
161.692
|
164.159
|
159.935
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
65.216
|
87.894
|
88.132
|
111.828
|
102.379
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65.216
|
87.894
|
88.132
|
111.828
|
102.379
|
- Nguyên giá
|
138.994
|
169.211
|
176.458
|
196.638
|
191.048
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.779
|
-81.317
|
-88.327
|
-84.810
|
-88.669
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
340
|
340
|
340
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
50.564
|
40.260
|
40.188
|
16.866
|
17.148
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
50.564
|
40.260
|
40.188
|
16.866
|
17.148
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
57.311
|
27.311
|
30.511
|
31.611
|
33.111
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.811
|
26.811
|
26.811
|
0
|
26.811
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
26.811
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.500
|
500
|
3.700
|
4.800
|
6.300
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.465
|
6.237
|
2.861
|
3.854
|
7.297
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.351
|
6.237
|
2.861
|
3.854
|
7.297
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
114
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
384.012
|
385.720
|
404.010
|
366.729
|
373.344
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39.318
|
47.051
|
60.237
|
34.195
|
33.074
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22.318
|
38.051
|
51.237
|
34.195
|
32.681
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
753
|
540
|
1.037
|
1.493
|
2.928
|
4. Người mua trả tiền trước
|
633
|
1.179
|
80
|
5.572
|
109
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57
|
1.429
|
5.558
|
988
|
1.846
|
6. Phải trả người lao động
|
8.197
|
7.154
|
8.295
|
8.928
|
8.827
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
149
|
176
|
312
|
271
|
257
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
209
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.399
|
14.994
|
3.233
|
2.159
|
2.037
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.130
|
12.579
|
12.722
|
14.783
|
16.468
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
17.000
|
9.000
|
9.000
|
0
|
393
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17.000
|
9.000
|
9.000
|
0
|
393
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
344.695
|
338.668
|
343.772
|
332.534
|
340.270
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
344.695
|
338.668
|
343.772
|
332.534
|
340.270
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192.500
|
192.500
|
192.500
|
192.500
|
192.500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95.474
|
95.474
|
95.474
|
105.833
|
105.833
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56.721
|
50.694
|
55.798
|
34.202
|
41.937
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.822
|
11.424
|
4.005
|
1.363
|
1.527
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.898
|
39.270
|
51.793
|
32.839
|
40.410
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
384.012
|
385.720
|
404.010
|
366.729
|
373.344
|