DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,59 | -0,38 | 1,03 | -0,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,27 | -2,35 | 4,79 | -0,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,16 | 0,21 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,92 | 1,00 | 1,01 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 897,67 | 474,91 | 627,34 | 747,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 73,47 | -47,10 | 32,10 | 19,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,53 | 19,07 | 22,56 | 21,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3,55 | 4,04 | 9,15 | 4,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121,10 | 38,59 | 86,74 | 40,88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 122,41 | -150,81 | 60,29 | -31,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 530,01 | 1.031,25 | 796,61 | 447,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 38,07 | 61,84 | 54,05 | 67,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,97 | 30,83 | 34,29 | 34,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 624,29 | 1.422,25 | 935,34 | 740,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.328,26 | 1.393,96 | 1.285,41 | 767,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,41 | 4,05 | 4,99 | 2,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,93 | 3,87 | 4,63 | 1,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,38 | 0,45 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,16 | 0,16 | 0,35 |