DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,85 | 1,27 | 4,07 | 0,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,00 | 0,58 | 2,01 | 0,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,66 | 0,52 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,22 | 3,32 | 3,92 | 3,93 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.262,50 | 1.496,33 | 1.459,46 | 1.663,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 73,04 | 18,52 | -2,46 | 14,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,45 | 4,82 | 11,44 | 7,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,71 | 3,70 | 7,19 | 3,84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,52 | 19,96 | 33,02 | 7,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,94 | 78,78 | 84,55 | 44,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 320,01 | 265,51 | 305,48 | 232,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 103,92 | 105,39 | 201,03 | 177,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,29 | 109,93 | 117,44 | 108,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 470,87 | 436,79 | 605,51 | 532,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 273,37 | 223,86 | 315,55 | 323,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,14 | 1,15 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,82 | 0,76 | 0,76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,21 | 0,14 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,33 | 2,44 | 3,03 | 3,04 |