DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,40 | 7,59 | 7,53 | 12,78 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,77 | 8,63 | 9,19 | 16,81 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,61 | 0,73 | 0,69 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,20 | 1,19 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 297,72 | 387,85 | 363,38 | 360,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,53 | 30,28 | -6,31 | -0,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,09 | 21,15 | 21,89 | 33,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,66 | 11,67 | 12,07 | 20,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,20 | 95,43 | 99,46 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,47 | 77,47 | 76,59 | 80,36 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 129,76 | 121,54 | 153,56 | 105,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 274,93 | 147,81 | 107,54 | 193,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,14 | 20,57 | 21,48 | 62,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 380,98 | 326,95 | 373,62 | 426,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 151,25 | 274,47 | 297,64 | 330,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,95 | 4,76 | 5,00 | 4,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 3,03 | 3,85 | 3,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,34 | 0,30 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,20 | 0,19 | 0,22 |