DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,59 | 7,53 | 12,78 | 14,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,63 | 9,19 | 16,81 | 17,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,69 | 0,63 | 0,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,19 | 1,22 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 387,85 | 363,38 | 360,80 | 418,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,28 | -6,31 | -0,71 | 15,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,15 | 21,89 | 33,11 | 30,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,67 | 12,07 | 20,92 | 21,54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,43 | 99,46 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,47 | 76,59 | 80,36 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 121,54 | 153,56 | 105,97 | 71,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 147,81 | 107,54 | 167,84 | 184,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,57 | 21,48 | 54,16 | 67,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 326,95 | 373,62 | 426,08 | 415,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 274,47 | 297,64 | 330,59 | 362,81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,76 | 5,00 | 4,65 | 4,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,03 | 3,85 | 3,39 | 3,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,30 | 0,27 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,22 | 0,25 |