DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.93 | 1.00 | 3.67 | 0.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.05 | 0.07 | 0.21 | 0.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.16 | 3.50 | 4.14 | 5.67 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.51 | 4.05 | 4.21 | 3.42 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 5,471.42 | 4,171.63 | 5,338.11 | 5,969.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.82 | -23.76 | 27.96 | 11.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.11 | 1.43 | 1.05 | 0.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.82 | 1.09 | 0.85 | 0.32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12.57 | 13.82 | 30.98 | 12.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 48.23 | 46.77 | 79.77 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 31.93 | 31.29 | 39.15 | 24.56 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.53 | 7.65 | 2.24 | 2.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.43 | 42.29 | 43.77 | 30.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 34.81 | 39.58 | 41.60 | 26.77 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -373.37 | -364.11 | -374.31 | -307.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.58 | 0.55 | 0.62 | 0.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.45 | 0.58 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.60 | 0.62 | 0.53 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.51 | 3.05 | 3.21 | 2.42 |